總明觀 zǒng míng guān · tổng minh quan Hán Việt: tổng minh quan · Pinyin: zǒng míng guān Tổng quan Cấu tạo: 總 (tổng) + 明 (minh) + 觀 (quan)Pinyinzǒng míng guānHán Việttổng minh quanCấu tạo總 + 明 + 觀 · tổng + minh + quan nghĩa thành phần: tổng + minh + quan