總是
tổng thị
Hán Việt: tổng thị · Pinyin: zǒng shì
Tổng quan
luôn luôn
Nghĩa
Việt
- Cihui luôn luôn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一直都是。如:「他做事總是慢吞吞的。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 总归是;全都是; 纵然是;即使是。总,通"纵"。
- Tân Hoa Tự Điển 1.总归是;全都是。 2.纵然是;即使是。总,通"纵"。
Eng
- CC-CEDICT always
- Cihui always