總極 zǒng jí · tổng cực Hán Việt: tổng cực · Pinyin: zǒng jí Tổng quan Cấu tạo: 總 (tổng) + 極 (cực)Pinyinzǒng jíHán Việttổng cựcCấu tạo總 + 極 · tổng + cực nghĩa thành phần: tổng + cực