總櫃 zǒng guì · tổng quỹ Hán Việt: tổng quỹ · Pinyin: zǒng guì Tổng quan Cấu tạo: 總 (tổng) + 櫃 (quỹ)Pinyinzǒng guìHán Việttổng quỹCấu tạo總 + 櫃 · tổng + quỹ nghĩa thành phần: tổng + quỹ