總歸

zǒng guī tổng quy

Hán Việt: tổng quy · Pinyin: zǒng guī

Tổng quan

dù sao | sau cùng | cuối cùng

Cấu tạo: (tổng) + (quy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dù sao | sau cùng | cuối cùng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 到底、畢竟。如:「只要努力,總歸會成功。」也作「終歸」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 副词。终究;毕竟只要肯学,总归学得会的|不管你承认不承认,事实总归是事实。

Eng

  • CC-CEDICT anyhow; after all; eventually
  • Cihui anyhow; after all; eventually