總猥 zǒng wěi · tổng ổi Hán Việt: tổng ổi · Pinyin: zǒng wěi Tổng quan Cấu tạo: 總 (tổng) + 猥 (ổi)Pinyinzǒng wěiHán Việttổng ổiCấu tạo總 + 猥 · tổng + ổi nghĩa thành phần: tổng + ổi