總相 zǒng xiāng · tổng tương Hán Việt: tổng tương · Pinyin: zǒng xiāng Tổng quan Cấu tạo: 總 (tổng) + 相 (tương)Pinyinzǒng xiāngHán Việttổng tươngCấu tạo總 + 相 · tổng + tương nghĩa thành phần: tổng + tương Nghĩa ViệtCihui tổng tướng (術語)一切之有為法,有總別二相。如無常無我之相,通於一切,故謂之總相。如地有堅相,水有濕相,謂之別相。見智度論三十一。㘝六相之一。☸