總聚 zǒng jù · tổng tụ Hán Việt: tổng tụ · Pinyin: zǒng jù Tổng quan Cấu tạo: 總 (tổng) + 聚 (tụ)Pinyinzǒng jùHán Việttổng tụCấu tạo總 + 聚 · tổng + tụ nghĩa thành phần: tổng + tụ