總號 zǒng hào · tổng hào Hán Việt: tổng hào · Pinyin: zǒng hào Tổng quan Cấu tạo: 總 (tổng) + 號 (hào)Pinyinzǒng hàoHán Việttổng hàoCấu tạo總 + 號 · tổng + hào nghĩa thành phần: tổng + hào Nghĩa EngCihui 總號 ǒnghào n. 1. main store of a business 2. colon (punctuation)