總行 zǒng háng · tổng hành Hán Việt: tổng hành · Pinyin: zǒng háng Tổng quan Cấu tạo: 總 (tổng) + 行 (hành)Pinyinzǒng hángHán Việttổng hànhCấu tạo總 + 行 · tổng + hành nghĩa thành phần: tổng + hành Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 設有分行的銀行或商行的總機關。EngCihui 總行 ǒngháng p.w. head/main office of a bank/etc.