總表 tổng biểu Hán Việt: tổng biểu Tổng quan Cấu tạo: 總 (tổng) + 表 (biểu)Hán Việttổng biểuCấu tạo總 + 表 · tổng + biểu nghĩa thành phần: tổng + biểu Nghĩa EngCihui 總表 ǒngbiǎo n. <acct.> summary statement M:¹zhāng