總要

zǒng yào tổng yếu

Hán Việt: tổng yếu · Pinyin: zǒng yào

Tổng quan

tuy nhiên

Cấu tạo: (tổng) + (yếu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tuy nhiên

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.統領。《荀子.哀公》:「明察乎日月,總要萬物於風雨。」 2.必須要。如:「唸書總要專心,才能事半功倍。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 统领;总括; 谓总揽政事; 总归要。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.统领;总括。 2.谓总揽政事。 3.总归要。

Eng

  • CC-CEDICT nevertheless
  • Cihui nevertheless