总核 tổng hạch Hán Việt: tổng hạch Tổng quan Cấu tạo: 总 (tổng) + 核 (hạch)Hán Việttổng hạchCấu tạo总 + 核 · tổng + hạch nghĩa thành phần: tổng + hạch