總覽
tổng lãm
Hán Việt: tổng lãm · Pinyin: zǒng lǎn
Tổng quan
cái nhìn tổng quan
Nghĩa
Việt
- Cihui cái nhìn tổng quan
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"总揽"。 2.犹综观。
Eng
- CC-CEDICT a general overview
- Cihui a general overview