總評估 zǒng píng gū · tổng bình cổ Hán Việt: tổng bình cổ · Pinyin: zǒng píng gū Tổng quan Cấu tạo: 總 (tổng) + 評 (bình) + 估 (cổ)Pinyinzǒng píng gūHán Việttổng bình cổCấu tạo總 + 評 + 估 · tổng + bình + cổ nghĩa thành phần: tổng + bình + cổ