總該 zǒng gāi · tổng cai Hán Việt: tổng cai · Pinyin: zǒng gāi Tổng quan Cấu tạo: 總 (tổng) + 該 (cai)Pinyinzǒng gāiHán Việttổng caiCấu tạo總 + 該 · tổng + cai nghĩa thành phần: tổng + cai Nghĩa EngCihui 總該 ǒnggāi aux. should at least