總輻射 zǒng fú shè · tổng phúc xạ Hán Việt: tổng phúc xạ · Pinyin: zǒng fú shè Tổng quan Cấu tạo: 總 (tổng) + 輻 (phúc) + 射 (xạ)Pinyinzǒng fú shèHán Việttổng phúc xạCấu tạo總 + 輻 + 射 · tổng + phúc + xạ nghĩa thành phần: tổng + phúc + xạ