總辭 tổng từ Hán Việt: tổng từ Tổng quan Cấu tạo: 總 (tổng) + 辭 (từ)Hán Việttổng từCấu tạo總 + 辭 · tổng + từ nghĩa thành phần: tổng + từ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 集體辭職。如:「依我國憲法精神及憲政慣例,行政院院長辭職時,內閣人員亦須一併總辭。」EngCihui 總辭 ǒngcí v. resign