總鍵 tổng kiện Hán Việt: tổng kiện Tổng quan Cấu tạo: 總 (tổng) + 鍵 (kiện)Hán Việttổng kiệnCấu tạo總 + 鍵 · tổng + kiện nghĩa thành phần: tổng + kiện Nghĩa EngCihui 總鍵 ǒngjiàn n. master key