總額
tổng ngạch
Hán Việt: tổng ngạch · Pinyin: zǒng é
Tổng quan
tổng (số lượng hoặc giá trị)
Nghĩa
Việt
- Cihui tổng (số lượng hoặc giá trị)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 總數。如:「他省吃儉用,銀行存款總額終於夠買一棟房子了!」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 总数。
- Tân Hoa Tự Điển 1.总数。
Eng
- CC-CEDICT total (amount or value)
- Cihui total (amount or value)