總首 zǒng shǒu · tổng thủ Hán Việt: tổng thủ · Pinyin: zǒng shǒu Tổng quan Cấu tạo: 總 (tổng) + 首 (thủ)Pinyinzǒng shǒuHán Việttổng thủCấu tạo總 + 首 · tổng + thủ nghĩa thành phần: tổng + thủ