總髮
tổng phát
Hán Việt: tổng phát · Pinyin: zǒng fā
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 童年。《文選.潘岳.藉田賦》:「被褐振裾,垂髫總髮。」晉.陶淵明〈戊申歲六月中遇火〉詩:「總髮抱孤介,奄出四十年。」
Eng
- Cihui 總髮 ǒngfà n. childhood
Hán Việt: tổng phát · Pinyin: zǒng fā