績分 tích phân Hán Việt: tích phân Tổng quan Cấu tạo: 績 (tích) + 分 (phân)Hán Việttích phânCấu tạo績 + 分 · tích + phân nghĩa thành phần: tích + phân Nghĩa EngCihui 績分 jìfēn n. total credits