績女 tích nữ Hán Việt: tích nữ Tổng quan Cấu tạo: 績 (tích) + 女 (nữ)Hán Việttích nữCấu tạo績 + 女 · tích + nữ nghĩa thành phần: tích + nữ Nghĩa EngCihui 績女 jìnǚ n. spinning woman