績用

tích dụng

Hán Việt: tích dụng

Tổng quan

Cấu tạo: (tích) + (dụng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 功用。《書經.堯典》:「帝曰:『往欽哉,九載績用弗成。』」

Eng

  • Cihui 績用 ìyòng v. use ◆n. utility