绩谋 tích mưu Hán Việt: tích mưu Tổng quan Cấu tạo: 绩 (tích) + 谋 (mưu)Hán Việttích mưuCấu tạo绩 + 谋 · tích + mưu nghĩa thành phần: tích + mưu