繁亂

fán luànphồn loạn

Hán Việt: phồn loạn · Pinyin: fán luàn

Tổng quan

lộn xộn

新华 · Tân Hoa Đại lục

(事情)多而杂乱头绪~。也作烦乱。

Cấu tạo: 繁 (phồn) + 亂 (loạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 頭緒繁亂
  • Biên soạn 繁亂 fánluàn* s.v. mixed and disorderly; chaotic

Eng

  • Cihui 繁亂 fánluàn* s.v. mixed and disorderly; chaotic

Từ liên quan

Gần nghĩa

亂世 · 乱丝 · 亂丟 · 乱乎 · 乱云 · 亂倫 · 亂黨 · 乱兵