繁人 fán rén · phồn nhân Hán Việt: phồn nhân · Pinyin: fán rén Tổng quan Cấu tạo: 繁 (phồn) + 人 (nhân)Pinyinfán rénHán Việtphồn nhânCấu tạo繁 + 人 · phồn + nhân nghĩa thành phần: phồn + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 官名。Tân Hoa Tự Điển 1.官名。