繁會

fán huì phồn hội

Hán Việt: phồn hội · Pinyin: fán huì

Tổng quan

Cấu tạo: (phồn) + (hội)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹交响。谓繁多的音调互相参错; 繁盛; 指繁华荟萃之处;繁华。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹交响。谓繁多的音调互相参错。 2.繁盛。 3.指繁华荟萃之处;繁华。