繁促 fán cù · phồn xúc Hán Việt: phồn xúc · Pinyin: fán cù Tổng quan Cấu tạo: 繁 (phồn) + 促 (xúc)Pinyinfán cùHán Việtphồn xúcCấu tạo繁 + 促 · phồn + xúc nghĩa thành phần: phồn + xúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 繁密急促。Tân Hoa Tự Điển 1.繁密急促。