繁養 fán yǎng · phồn dưỡng Hán Việt: phồn dưỡng · Pinyin: fán yǎng Tổng quan Cấu tạo: 繁 (phồn) + 養 (dưỡng)Pinyinfán yǎngHán Việtphồn dưỡngCấu tạo繁 + 養 · phồn + dưỡng nghĩa thành phần: phồn + dưỡng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 繁育培养。Tân Hoa Tự Điển 1.繁育培养。