繁冠 fán guān · phồn quan Hán Việt: phồn quan · Pinyin: fán guān Tổng quan Cấu tạo: 繁 (phồn) + 冠 (quan)Pinyinfán guānHán Việtphồn quanCấu tạo繁 + 冠 · phồn + quan nghĩa thành phần: phồn + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即大冠『代武官所戴之冠。Tân Hoa Tự Điển 1.即大冠『代武官所戴之冠。