繁務 fán wù · phồn vụ Hán Việt: phồn vụ · Pinyin: fán wù Tổng quan Cấu tạo: 繁 (phồn) + 務 (vụ)Pinyinfán wùHán Việtphồn vụCấu tạo繁 + 務 · phồn + vụ nghĩa thành phần: phồn + vụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 繁剧的事务。Tân Hoa Tự Điển 1.繁剧的事务。