繁化 phồn hóa Hán Việt: phồn hóa Tổng quan Cấu tạo: 繁 (phồn) + 化 (hóa)Hán Việtphồn hóaCấu tạo繁 + 化 · phồn + hóa nghĩa thành phần: phồn + hóa Nghĩa EngCihui 繁化 ánhuà v. complicate