繁華子 fán huá zi · phồn hoa tử Hán Việt: phồn hoa tử · Pinyin: fán huá zi Tổng quan Cấu tạo: 繁 (phồn) + 華 (hoa) + 子 (tử)Pinyinfán huá ziHán Việtphồn hoa tửCấu tạo繁 + 華 + 子 · phồn + hoa + tử nghĩa thành phần: phồn + hoa + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 容饰华丽的少年。Tân Hoa Tự Điển 1.容饰华丽的少年。