繁博
phồn bác
Hán Việt: phồn bác · Pinyin: fán bó
Tổng quan
nhiều và rộng
Nghĩa
Việt
- Cihui nhiều và rộng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 多而廣。如:「此文引證繁博。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển (引证)多而广泛。
Eng
- CC-CEDICT numerous and wide-ranging
- Cihui numerous and wide-ranging