繁博

fán bóphồn bác

Hán Việt: phồn bác · Pinyin: fán bó

Tổng quan

phổ biến; nhiều và rộng rãi (dẫn chứng)

新华 · Tân Hoa Đại lục

(引证)多而广泛。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

多而廣。如:「此文引證繁博。」

Cấu tạo: 繁 (phồn) + 博 (bác)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rộng lớn
  • VietPhrases nhiều và rộng rãi
  • Tần suất từ nhiều và rộng; phổ biến; nhiều và rộng rãi (dẫn chứng); nhiều và rộng rãi
  • Biên soạn v.p. numerous and wide-ranging

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 多而廣。如:「此文引證繁博。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (引证)多而广泛。

Eng

  • Cihui numerous and wide-ranging
  • Tần suất từ v.p. numerous and wide-ranging

Từ liên quan

Gần nghĩa

博世 · 博主 · 博乐 · 博依 · 博兴 · 博勞 · 博叉 · 博友