繁囿

fán yòu phồn hữu

Hán Việt: phồn hữu · Pinyin: fán yòu

Tổng quan

Cấu tạo: (phồn) + (hữu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 繁茂的园囿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.繁茂的园囿。