繁委 fán wěi · phồn ủy Hán Việt: phồn ủy · Pinyin: fán wěi Tổng quan Cấu tạo: 繁 (phồn) + 委 (ủy)Pinyinfán wěiHán Việtphồn ủyCấu tạo繁 + 委 · phồn + ủy nghĩa thành phần: phồn + ủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 繁复琐碎; 指繁复的事务。Tân Hoa Tự Điển 1.繁复琐碎。 2.指繁复的事务。