繁字 fán zì · phồn tự Hán Việt: phồn tự · Pinyin: fán zì Tổng quan Cấu tạo: 繁 (phồn) + 字 (tự)Pinyinfán zìHán Việtphồn tựCấu tạo繁 + 字 · phồn + tự nghĩa thành phần: phồn + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 繁殖;生育。Tân Hoa Tự Điển 1.繁殖;生育。