繁巧 fán qiǎo · phồn xảo Hán Việt: phồn xảo · Pinyin: fán qiǎo Tổng quan Cấu tạo: 繁 (phồn) + 巧 (xảo)Pinyinfán qiǎoHán Việtphồn xảoCấu tạo繁 + 巧 · phồn + xảo nghĩa thành phần: phồn + xảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 复杂而巧妙。Tân Hoa Tự Điển 1.复杂而巧妙。