繁并 phồn tịnh Hán Việt: phồn tịnh Tổng quan Cấu tạo: 繁 (phồn) + 并 (tịnh)Hán Việtphồn tịnhCấu tạo繁 + 并 · phồn + tịnh nghĩa thành phần: phồn + tịnh