繁庶

fán shù phồn thứ

Hán Việt: phồn thứ · Pinyin: fán shù

Tổng quan

Cấu tạo: (phồn) + (thứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 众多; 指众多的事务; 繁荣富庶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.众多。 2.指众多的事务。 3.繁荣富庶。