繁思 fán sī · phồn tư Hán Việt: phồn tư · Pinyin: fán sī Tổng quan Cấu tạo: 繁 (phồn) + 思 (tư)Pinyinfán sīHán Việtphồn tưCấu tạo繁 + 思 · phồn + tư nghĩa thành phần: phồn + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 繁杂的思绪。Tân Hoa Tự Điển 1.繁杂的思绪。