繁手 fán shǒu · phồn thủ Hán Việt: phồn thủ · Pinyin: fán shǒu Tổng quan Cấu tạo: 繁 (phồn) + 手 (thủ)Pinyinfán shǒuHán Việtphồn thủCấu tạo繁 + 手 · phồn + thủ nghĩa thành phần: phồn + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 弹奏乐器的一种变化复杂的手法。Tân Hoa Tự Điển 1.弹奏乐器的一种变化复杂的手法。