繁星

fán xīng phồn tinh

Hán Việt: phồn tinh · Pinyin: fán xīng

Tổng quan

nhiều sao | bầu trời đầy sao

Cấu tạo: (phồn) + (tinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhiều sao | bầu trời đầy sao

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 眾星繁密。《文選.傅玄.雜詩》:「繁星依青天,列宿自成行。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 多而密的星星~点点 ㄧ~满天。

Eng

  • CC-CEDICT many stars|a vast sky full of stars
  • Cihui many stars; a vast sky full of stars