繁暑

fán shǔ phồn thử

Hán Việt: phồn thử · Pinyin: fán shǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (phồn) + (thử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 盛暑。《新五代史.卷二四.唐臣傳.郭崇韜傳》:「願陛下無忘創業之難,常如河上,則可使繁暑坐變清涼。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹盛暑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹盛暑。

Eng

  • Cihui 繁暑 ánshǔ n. intense heat in summer