繁曲 fán qū · phồn khúc Hán Việt: phồn khúc · Pinyin: fán qū Tổng quan Cấu tạo: 繁 (phồn) + 曲 (khúc)Pinyinfán qūHán Việtphồn khúcCấu tạo繁 + 曲 · phồn + khúc nghĩa thành phần: phồn + khúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹繁琐。Tân Hoa Tự Điển 1.犹繁琐。