繁杂的 phồn tạp đích Hán Việt: phồn tạp đích Tổng quan nhiều, khác nhau, phong phú lặt vặt, tạp nhạp Cấu tạo: 繁 (phồn) + 雜 (tạp) + 的 (đích)Hán Việtphồn tạp đíchTừ loạitínhCấu tạo繁 + 雜 + 的 · phồn + tạp + đích nghĩa thành phần: phồn + tạp + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phức tạp Từ liên quan Gần nghĩa繁杂 · 繁雜 · 繁杂多样