繁條 fán tiáo · phồn điều Hán Việt: phồn điều · Pinyin: fán tiáo Tổng quan Cấu tạo: 繁 (phồn) + 條 (điều)Pinyinfán tiáoHán Việtphồn điềuCấu tạo繁 + 條 · phồn + điều nghĩa thành phần: phồn + điều Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 茂密的枝条。Tân Hoa Tự Điển 1.茂密的枝条。