繁林 fán lín · phồn lâm Hán Việt: phồn lâm · Pinyin: fán lín Tổng quan Cấu tạo: 繁 (phồn) + 林 (lâm)Pinyinfán línHán Việtphồn lâmCấu tạo繁 + 林 · phồn + lâm nghĩa thành phần: phồn + lâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 繁茂的树林。Tân Hoa Tự Điển 1.繁茂的树林。